Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壅蔽
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

785C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng đá

Xem thêm:

gia [ jiā ]

50A2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: đồ dùng trong nhà

Xem thêm:

phiền [ fán ]

8629, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cỏ phiền, cỏ bạch hao (lá như lá ngải cứu nhỏ)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y