
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+14 nét) (đất)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 22738
UTF-8: E5A392
UTF-32: 58D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Công kim - (工金) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: