Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

CÔNG KIM

工金

(Tiền công)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (58)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
工金


煮一鍋飯六毛錢,
一盆開水銀一元。
一元買物得六角,
獄中价格定昭然。

Dịch âm:
Công kim


Chử nhất oa phạn lục mao tiền,
Nhất bồn khai thuỷ ngân nhất nguyên;
Nhất nguyên mãi vật đắc lục giác,
Ngục trung giá cách định chiêu nhiên.

Dịch nghĩa:
Tiền công


Thổi một nồi cơm phải sáu hào,
Một chậu nước sôi một đồng bạc;
Một đồng mua hàng chỉ đáng giá sáu hào,
Giá cả trong tù định rõ như thế!

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Lai Tân - 來賓 (Lai Tân)
  2. Nạn hữu đích chỉ bị - 難友的紙被 (Chăn giấy của người bạn tù)
  3. Phân thuỷ - 分水 (Chia nước)
  4. Đáo trưởng quan bộ - 到長官部 (Đến dinh trưởng quan)
  5. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  6. Lộ thượng - 路上 (Trên đường đi)
  7. Nạp muộn - 納悶 (Buồn bực)
  8. Anh phóng Hoa đoàn - 英訪華團 (Đoàn đại biểu Anh sang thăm Trung Hoa)
  9. Văn thung mễ thanh - 聞舂米聲 (Nghe tiếng giã gạo)
  10. Tù lương - 囚糧 (Cơm tù)
  11. Giải vãng Vũ Minh - 解往武鳴 (Giải đi Vũ Minh)
  12. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - 雙十日解往天保 (Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)
  13. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  14. Nam Ninh ngục - 南寧獄 (Nhà ngục Nam Ninh)
  15. Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - 難友原主任L (Bạn tù L, nguyên là chủ nhiệm)
  16. Chúc than - 粥攤 (Hàng cháo)
  17. Giải trào - 解嘲 (Pha trò)
  18. Học dịch kỳ - 學奕棋 (Học đánh cờ)
  19. Đổ phạm - 賭犯 (Tù đánh bạc)
  20. Công lý bi - 公里碑 (Cột cây số)
  21. Tứ cá nguyệt liễu - 四個月了 (Bốn tháng rồi)
  22. Ngục trung nhật ký - 獄中日記 (Nhật ký trong tù)
  23. Vãn - 晚 (Chiều hôm)
  24. Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - 同正(十一月二日) (Đồng Chính (ngày 2 tháng 11))
  25. Bán lộ đáp thuyền phó Ung - 半路搭船赴邕 (Giữa đường đáp thuyền đi Ung Ninh)
  26. Ngục trung sinh hoạt - 獄中生活 (Sinh hoạt trong tù)
  27. Tự miễn - 自勉 (Tự khuyên mình)
  28. Tẩu lộ - 走路 (Đi đường)
  29. Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Nhà lao Thiên Giang)
  30. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  31. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  32. Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - 入靖西縣獄 (Vào nhà ngục huyện Tĩnh Tây)
  33. Lữ quán - 旅館 (Quán trọ)
  34. Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - 獄丁竊我之士的 (Lính ngục đánh cắp mất chiếc gậy của ta)
  35. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  36. Song thập nhất - 雙十一 (Ngày 11-11)
  37. Tảo giải - 早解 (Giải đi sớm)
  38. Bào Hương cẩu nhục - 芭鄉狗肉 (Thịt chó ở Bào Hương)
  39. Dã cảnh - 野景 (Cảnh đồng nội)
  40. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  41. Dạ lãnh - 夜冷 (Đêm lạnh)
  42. Tuyên ngôn độc lập
  43. Cước áp - 腳閘 (Cái cùm)
  44. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  45. Tảo - 早 (Buổi sớm)
  46. Báo tiệp - 報捷 (Tin thắng trận)
  47. Khai quyển - 開卷 (Mở đầu tập nhật ký)
  48. Lạc liễu nhất chích nha - 落了一隻牙 (Rụng mất một chiếc răng)
  49. Trúc lộ phu - 築路夫 (Phu làm đường)
  50. Nạn hữu chi thê thám giam - 難友之妻探監 (Vợ người bạn tù đến nhà lao thăm chồng)

Xem
tất cả tác phẩm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính