Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+16 nét) (đất)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22749

UTF-8: E5A39D

UTF-32: 58DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: a mound, embankment; the earthen altar to the god of the soil

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): DAN RACHI

Tiếng Nhật (On): I TA

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

73DD, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

牢牢
lao lao

Quảng Cáo

cửa kính quận 8