Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+11 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21218

UTF-8: E58BA2

UTF-32: 52E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: power, force; tendency

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: セイ いきおい

Tiếng Nhật (Kun): IKIOI

Tiếng Nhật (On): SEI SE

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *shiɛ̀i

Tiếng Việt: thế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khách [ kè ]

8849, tổng 12 nét, bộ huyết 血 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè