Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+16 nét) (đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22752

UTF-8: E5A3A0

UTF-32: 58E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung5

Định nghĩa tiếng Anh: mound, grave; ridge in field

Tiếng Nhật: リョウ ロウ うね

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

81B6, tổng 16 nét, bộ nguyệt 月 (+12 nét), nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

bạc, bạch [ ]

824A, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)

Xem thêm:

quỹ [ ]

944E, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng