Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 士官
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hào, hạc, lạc, mạ, mạch [ háo , hé , mà , mò ]

8C89, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Nghĩa: một loài thú giống con cầy; yên lặng

Xem thêm:

ngự [ ]

860C, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

phòng [ fáng ]

9632, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phòng ngừa, giữ gìn ; 2. cái đê ngăn nước

Quảng Cáo

Vietnamese