
Thông tin ký tự
Bộ: sĩ ⼠(+8 nét) (kẻ sĩ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 22775
UTF-8: E5A3B7
UTF-32: 58F7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn Du