
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kwan2
Định nghĩa tiếng Anh: palace corridor or passageway
Tiếng Nhật (Kun): HEYANOTSURO OKU
Tiếng Nhật (On): KON
Quan Thoại: kǔn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 30: A Tăng Kỳ - () | Thích Ca Mâu Ni Phật