
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kwan2
Định nghĩa tiếng Anh: palace corridor or passageway
Tiếng Nhật (Kun): HEYANOTSURO OKU
Tiếng Nhật (On): KON
Quan Thoại: kǔn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (IV) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn Du