
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kwan2
Định nghĩa tiếng Anh: palace corridor or passageway
Tiếng Nhật (Kun): HEYANOTSURO OKU
Tiếng Nhật (On): KON
Quan Thoại: kǔn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hành sanh - (Sankhàrupapatti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ con rắn - (Alagaddùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: