Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+9 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22778

UTF-8: E5A3BA

UTF-32: 58FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: jar, pot, jug, vase; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: つぼ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBO

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ho

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao, hổ, khiêu [ xiāo ]

7307, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh