Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29447

UTF-8: E78C87

UTF-32: 7307

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: the scream or roar of a tiger; to intimidate; to scare

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: オウ ヨウ コウ キョウ ユウ

Tiếng Nhật (On): OU YOU KOU KYOU

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lâu, lũ [ lóu , l , lǔ ]

50C2, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: gù lưng, còng lưng

Xem thêm:

眈眈
đam đam

Quảng Cáo

kính quận 11