Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tuy (+1 nét) (đi chậm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22787

UTF-8: E5A483

UTF-32: 5903

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Pinyin: ,yíng

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOUKERU URU SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): KO KU EI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9E06, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

thảng [ tāng , tàng ]

940B, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: cái bào thẩm để bào gỗ

Quảng Cáo

blogspot