Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tuy (+1 nét) (đi chậm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22787

UTF-8: E5A483

UTF-32: 5903

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Pinyin: ,yíng

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOUKERU URU SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): KO KU EI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tần, tẫn, tận [ jǐn , jìn ]

5C3D, tổng 6 nét, bộ thi 尸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hết ; 2. nhất, lớn nhất, to nhất; hết, cạn, xong

Xem thêm:

緯世
vĩ thế

Mời xem:

tử vi năm 2026