Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夅

夅

Thông tin ký tự

Bộ: tuy ⼡(+3 nét) (đi chậm)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22789

UTF-8: E5A485

UTF-32: 5905

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Định nghĩa tiếng Anh: to descend; to come down from heaven. to send down

Tiếng Nhật: コウ ふる

Tiếng Nhật (Kun): OORIRU OOROSU HUURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: jiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa [ kuā ]

59F1, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: tốt, đẹp

Xem thêm:

đàng, đường [ ]

969A, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

80CB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Mời xem:

Lịch vạn sự 2027