Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夅 - hàng | 夅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tuy (+3 nét) (đi chậm)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22789

UTF-8: E5A485

UTF-32: 5905

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Định nghĩa tiếng Anh: to descend; to come down from heaven. to send down

Tiếng Nhật: コウ ふる

Tiếng Nhật (Kun): OORIRU OOROSU HUURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạn [ màn ]

50C8, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. khoan, trì hoãn

Xem thêm:

鈷鉧
cổ mẫu

Xem thêm:

ương, ưởng [ yāng , yǎng ]

9785, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: cái cổ dề (vòng da quàng cổ ngựa)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi