Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 备注

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bí, tất [ bì ]

924D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố bitmut, Bi

Xem thêm:

man [ mán ]

9992, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man đầu 頭,头)

Xem thêm:

xác [ què ]

57C6, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đất không màu mỡ ; 2. núi có nhiều đá tảng lớn

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ