Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39314

UTF-8: E9A692

UTF-32: 9992

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: steamed bread; steamed dumplings

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chưởng, thượng [ shàng , zhǎng ]

979D, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: 1. da vá giày ; 2. đinh vá trước và sau đế giày

Xem thêm:

ni, sí [ nǐ ]

67C5, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng