Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39314

UTF-8: E9A692

UTF-32: 9992

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: steamed bread; steamed dumplings

Quan Thoại: mán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wā ]

7A8A, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: chỗ trũng

Xem thêm:

[ shèn ]

762E, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6