Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埆

埆

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22470

UTF-8: E59F86

UTF-32: 57C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: stony

Tiếng Hàn (Hangul): 각:1N

Pinyin: què,jué

Tiếng Nhật: カク ガク きそう

Tiếng Nhật (Kun): KISOU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: què

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miên [ mián , miǎn , mǐn ]

7720, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: ngủ

Xem thêm:

蛟螭
giao ly

Xem thêm:

幹才
cán tài

Quảng Cáo

kính bình tân