Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 変 - biến | 変 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+6 nét) (đến sau)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22793

UTF-8: E5A489

UTF-32: 5909

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin3

Định nghĩa tiếng Anh: change, transform, alter; rebel

Tiếng Nhật: ヘン かわる かえる

Tiếng Nhật (Kun): KAWARU KAERU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

法雨
pháp vũ

Xem thêm:

渡頭
độ đầu

Xem thêm:

diên, diện, duyên, tiên [ diàn , xián , yàn ]

6D8E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước dãi, nước bọt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh