Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22825

UTF-8: E5A4A9

UTF-32: 5929

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin1

Định nghĩa tiếng Anh: sky, heaven; god, celestial

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tiān

Tiếng Nhật: テン デン あめ あま そら

Tiếng Nhật (Kun): AME SORA

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: tiān

Âm thời Đường: *ten

Tiếng Việt: thiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

minh [ mì , míng , mǐng ]

6E9F, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. biển ; 2. mưa nhỏ

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī ]

9319, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chùy 錘,锤, 2 chùy là tri, như vậy một tri bằng một phần hai lạng Trung Quốc thời xưa)

Xem thêm:

lai, li, ly [ lí , lì , Tái ]

6584, tổng 19 nét, bộ phác 攴 (+15 nét)

Quảng Cáo

làm chả ram