Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 天 - thiên | 天 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22825

UTF-8: E5A4A9

UTF-32: 5929

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin1

Định nghĩa tiếng Anh: sky, heaven; god, celestial

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tiān

Tiếng Nhật: テン デン あめ あま そら

Tiếng Nhật (Kun): AME SORA

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: tiān

Âm thời Đường: *ten

Tiếng Việt: thiên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沱江
đà giang

Xem thêm:

bi, bãi [ bǎi ]

896C, tổng 20 nét, bộ y 衣 (+15 nét)

Nghĩa: xiêm, đáy áo

Xem thêm:

膃肭獸
ột nạp thú
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê