Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+4 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19996

UTF-8: E4B89C

UTF-32: 4E1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: east, eastern, eastward

Quan Thoại: dōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ jué ]

53A5, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: của hắn, của anh ta

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

7B7E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. viết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu ; 2. đề tên, ký tên

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

6B9E, tổng 14 nét, bộ ngạt 歹 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mất ; 2. rụng

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt