Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22834

UTF-8: E5A4B2

UTF-32: 5932

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: advance quickly; to go back and forth; origin, source

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tāo,běn

Tiếng Nhật: トウ ホン もと

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): TOU HON

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiều [ jiāo , qiáo ]

835E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: lúa tám đen

Xem thêm:

hãm [ ]

8C43, tổng 18 nét, bộ cốc 谷 (+11 nét)

Quảng Cáo

shop đặc sản