Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夶

夶

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22838

UTF-8: E5A4B6

UTF-32: 5936

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Tiếng Nhật: ヒ

Tiếng Nhật (Kun): KURAABERU

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: bǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảo [ kǎo ]

70E4, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: sấy, nướng

Xem thêm:

sắc [ sè , shǎi ]

8272, tổng 6 nét, bộ sắc 色 (+0 nét)

Nghĩa: 1. màu sắc ; 2. vẻ

Quảng Cáo

vỏ ram