Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22842

UTF-8: E5A4BA

UTF-32: 593A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyut6

Định nghĩa tiếng Anh: take by force, rob, snatch

Quan Thoại: duó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệu, hào, hạo [ xiáo , xiào , yáo ]

6BBD, tổng 12 nét, bộ thù 殳 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. thịt thái lẫn cả xương

Xem thêm:

[ ān ]

843B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

[ huì ]

942C, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Quảng Cáo

tu vi