Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夺 - đoạt | 夺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22842

UTF-8: E5A4BA

UTF-32: 593A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyut6

Định nghĩa tiếng Anh: take by force, rob, snatch

Quan Thoại: duó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

強淫
cưỡng dâm

Xem thêm:

toản, tát [ zuàn ]

6525, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+20 nét)

Nghĩa: cầm, nắm, giữ

Xem thêm:

trợ, trứ [ zhù , zhuó ]

7BB8, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái đũa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng