Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22869

UTF-8: E5A595

UTF-32: 5955

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: in sequence, orderly; abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク

Tiếng Nhật (Kun): OOKII UTSUKUSHII NARERU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xa [ shē ]

5962, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xa xỉ ; 2. quá đỗi, nhiều

Xem thêm:

心爱
tâm ái

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng