Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+8 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22876

UTF-8: E5A59C

UTF-32: 595C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: big

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: fěi,fēi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: fěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

眉山
mi sơn

Xem thêm:

[ yú , yù ]

8F3F, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Xem thêm:

đề, trĩ [ ]

855B, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

hạt mè