Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 奡 - ngạo | 奡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+9 nét) (to lớn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22881

UTF-8: E5A5A1

UTF-32: 5961

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Định nghĩa tiếng Anh: arrogant

Pinyin: ào,xiào

Tiếng Nhật: ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): ANADORU TSUYOI

Tiếng Nhật (On): GAU GOU

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: ngɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

飢火
cơ hoả

Xem thêm:

薄利
bạc lợi

Xem thêm:

户主
hộ chủ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm