Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+11 nét) (to lớn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22891

UTF-8: E5A5AB

UTF-32: 596B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: deep and broad (expanse of water); abyss

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yūn

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): IZUMI

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

can, hạn [ jiān ]

976C, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Xem thêm:

đồ [ ]

84A3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4