Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+14 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26331

UTF-8: E69B9B

UTF-32: 66DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: twilight; sunset

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xūn

Tiếng Nhật: クン

Tiếng Nhật (Kun): TASOGARE

Tiếng Nhật (On): KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

遊戲
du hí

Xem thêm:

煦嫗
hú ủ

Xem thêm:

咈意
phật ý

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng