Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 奭 - thích | 奭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+12 nét) (to lớn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22893

UTF-8: E5A5AD

UTF-32: 596D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: red; anger; ire; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: セキ カク シャク キャク

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN IKARUSAMA

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK HAK

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kỳ [ ]

9B3F, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Xem thêm:

巴尔
ba nhĩ

Xem thêm:

[ ]

67E1, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu