Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犱

犱

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+3 nét) (con chó)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29361

UTF-8: E78AB1

UTF-32: 72B1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Tiếng Nhật: ケキ キャク

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU

Quan Thoại: jǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

7167, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: br />chiếu, soi, rọ

Xem thêm:

huỳnh, quýnh [ jiǒng ]

70F1, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: sáng chói, soi tỏ

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm