Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+2 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22902

UTF-8: E5A5B6

UTF-32: 5976

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: milk; woman’s breasts; nurse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ

Tiếng Nhật (Kun): CHICHI HAGUKUMU

Tiếng Nhật (On): DAI NE NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Tiếng Việt: nái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma, yêu [ mā , má , ma , mē , mé , me , mō , mó , mǒ , yāo ]

4E48, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bé nhỏ ; 2. vậy (trợ ngữ); nhỏ bé

Xem thêm:

bai, bài, phách [ bāi ]

63B0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bẻ, tẽ, tách ra, bửa ra

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

8FE9, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gần, sát ; 2. tới gần

Quảng Cáo

hạt óc chó