Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 么

么

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20040

UTF-8: E4B988

UTF-32: 4E48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa1

Định nghĩa tiếng Anh: interrogative particle; small

Pinyin: yāo,mó,ma,me

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: me

Âm thời Đường: qeu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong, phùng [ fēng , féng ]

6E22, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nổi bồng bềnh ; 2. (tiếng nước)

Mời xem:

Tử VI năm 2027