Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奻

奻

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22907

UTF-8: E5A5BB

UTF-32: 597B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nyun4

Pinyin: nuán

Tiếng Nhật: ダン ナン

Tiếng Nhật (Kun): IIARASOU

Tiếng Nhật (On): DAN NAN

Quan Thoại: nuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

73E5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: cái khuyên tai

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng