Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21898

UTF-8: E5968A

UTF-32: 558A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam3

Định nghĩa tiếng Anh: shout, call out, yell; howl; cry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hǎn,kàn,jiān

Tiếng Nhật: カン さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

挨近
ai cận

Xem thêm:

tung, tông [ zōng ]

9A0C, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng