Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+12 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23533

UTF-8: E5AFAD

UTF-32: 5BED

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ lán ]

897D, tổng 25 nét, bộ y 衣 (+20 nét)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9C77, tổng 27 nét, bộ ngư 魚 (+16 nét)

Nghĩa: con cá sấu

Quảng Cáo

khoan tường