Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22913

UTF-8: E5A681

UTF-32: 5981

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: act as go-between

Pinyin: shuò,yuē

Tiếng Nhật: シャク なこうど

Tiếng Nhật (Kun): NAKOUDO

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: shuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tái, tại, tải [ dài , zāi , zǎi , zài , zī ]

8F09, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi; chở đồ, nâng

Quảng Cáo

hán việt