Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22915

UTF-8: E5A683

UTF-32: 5983

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: wife, spouse; imperial concubine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fēi,pèi

Tiếng Nhật: ハイ きさき

Tiếng Nhật (Kun): KISAKI

Tiếng Nhật (On): HI HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PI PAY

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: *piəi

Tiếng Việt: phi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

tiếng việt