
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 22920
UTF-8: E5A688
UTF-32: 5988
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt sáu xứ - (Salàyatanavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn Du