Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38561

UTF-8: E99AA1

UTF-32: 96A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

7B58, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: khổ, khuôn, go

Xem thêm:

ai [ āi , ài ]

5509, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ừ (thán từ) ; 2. hừ (thán từ) ; 3. ôi, ối (thán từ)

Xem thêm:

thích [ tì ]

501C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh mẽ, mãnh liệt

Quảng Cáo

bánh ram