
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22928
UTF-8: E5A690
UTF-32: 5990
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghotamukha - (Ghotamukha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhân duyên - (Nidāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: