Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32202

UTF-8: E7B78A

UTF-32: 7DCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Định nghĩa tiếng Anh: tense, tight, taut; firm, secure

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jǐn

Tiếng Nhật: キン きびしい

Tiếng Nhật (Kun): CHIJIMU KIBISHII

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KIN

Quan Thoại: jǐn

Tiếng Việt: khẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

批駁
phê bác

Xem thêm:

đồng [ tóng , zhōng ]

7AE5, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Nghĩa: đứa trẻ

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9AD6, tổng 23 nét, bộ cốt 骨 (+14 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Quảng Cáo

từ hán việt