Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妖

妖

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22934

UTF-8: E5A696

UTF-32: 5996

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: strange, weird, supernatural

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: yāo,jiǎo

Tiếng Nhật: ヨウ コウ キョウ あやしい

Tiếng Nhật (Kun): NAMAMEKU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Âm thời Đường: *qyɛu

Tiếng Việt: yêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ác [ ]

6943, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

tha [ shē ]

8CD6, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

0036, tổng nét, bộ

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng