
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22942
UTF-8: E5A69E
UTF-32: 599E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nữ nhân - (Mātugāma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm Thiên cầu thỉnh - (Brahmanimantanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: