Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吱

吱

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21553

UTF-8: E590B1

UTF-32: 5431

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: chirping, squeaking, hissing

Tiếng Hàn (Hangul): 지:N

Pinyin: zhī,zī,qì

Tiếng Nhật: シ キ

Tiếng Nhật (Kun): KOENOSAMA

Tiếng Nhật (On): SHI KI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: chê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026