
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22947
UTF-8: E5A6A3
UTF-32: 59A3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn Du