Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 妵 - | 妵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22965

UTF-8: E5A6B5

UTF-32: 59B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau2

Định nghĩa tiếng Anh: person’s name

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tǒu

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOISAMA

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Quan Thoại: tǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

độc [ dú ]

7258, tổng 19 nét, bộ phiến 片 (+15 nét)

Nghĩa: thẻ (tre) viết văn thư

Xem thêm:

華商
hoa thương

Xem thêm:

ba, phái [ bài , mài , pā , pài ]

6D3E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước ; 2. phái, phe, ngành nhánh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó