Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妽

妽

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22973

UTF-8: E5A6BD

UTF-32: 59BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, tiếu [ qiào , shāo ]

9798, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: cái bao đựng dao

Xem thêm:

靉靆
ái đãi

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng