Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22982

UTF-8: E5A786

UTF-32: 59C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: child’s governess; matron

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボウ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIZUKI UBA

Tiếng Nhật (On): BO MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

74A1, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích nhỏ

Xem thêm:

duật [ yù ]

9E6C, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim dẽ giun

Xem thêm:

tối [ ]

7E40, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính tân bình