Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22987

UTF-8: E5A78B

UTF-32: 59CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: begin, start; then, only then

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǐ

Tiếng Nhật: はじめる はじまる はじめ はじめて

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU HAJIME HAJIMARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Âm thời Đường: *shiə̌

Tiếng Việt: thuỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

依屬
y thuộc

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8F68, tổng 6 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng