Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22988

UTF-8: E5A78C

UTF-32: 59CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Định nghĩa tiếng Anh: weak and slender in appearance

Tiếng Nhật: ゼン

Tiếng Nhật (On): ZEN

Quan Thoại: rǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biến, biện [ biàn ]

8B8A, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi, biến đổi ; 2. trờ thành, biến thành ; 3. bán lấy tiền ; 4. biến cố, rối loạn

Xem thêm:

cốt, hốt [ gú , gǔ , hú ]

9E58, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (một loài chim hung ác)

Quảng Cáo

bánh đa nem