Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22992

UTF-8: E5A790

UTF-32: 59D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Định nghĩa tiếng Anh: elder sister, young lady

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiě,,,

Tiếng Nhật: シャ ショ あね あねご

Tiếng Nhật (Kun): ANE ANEGO

Tiếng Nhật (On): SO SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: jiě

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浮思
phù ty

Xem thêm:

độn [ dùn ]

906F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trốn tránh ; 2. thoát đi ; 3. lừa dối

Quảng Cáo

nnkh